進給螺旋 jìn gěi luó xuán · tiến cấp loa toàn Hán Việt: tiến cấp loa toàn · Pinyin: jìn gěi luó xuán Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 給 (cấp) + 螺 (loa) + 旋 (toàn)Pinyinjìn gěi luó xuánHán Việttiến cấp loa toànCấu tạo進 + 給 + 螺 + 旋 · tiến + cấp + loa + toàn nghĩa thành phần: tiến + cấp + loa + toàn