進行交易 jìn xíng jiāo yì · tiến hành giao dịch Hán Việt: tiến hành giao dịch · Pinyin: jìn xíng jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinjìn xíng jiāo yìHán Việttiến hành giao dịchCấu tạo進 + 行 + 交 + 易 · tiến + hành + giao + dịch nghĩa thành phần: tiến + hành + giao + dịch