進行到底 tiến hành đáo để Hán Việt: tiến hành đáo để Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 到 (đáo) + 底 (để)Hán Việttiến hành đáo đểCấu tạo進 + 行 + 到 + 底 · tiến + hành + đáo + để nghĩa thành phần: tiến + hành + đáo + để