進行性交 jìn xíng xìng jiāo · tiến hành tính giao Hán Việt: tiến hành tính giao · Pinyin: jìn xíng xìng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 性 (tính) + 交 (giao)Pinyinjìn xíng xìng jiāoHán Việttiến hành tính giaoCấu tạo進 + 行 + 性 + 交 · tiến + hành + tính + giao nghĩa thành phần: tiến + hành + tính + giao