進行授課 jìn xíng shòu kè · tiến hành thụ khóa Hán Việt: tiến hành thụ khóa · Pinyin: jìn xíng shòu kè Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 授 (thụ) + 課 (khóa)Pinyinjìn xíng shòu kèHán Việttiến hành thụ khóaCấu tạo進 + 行 + 授 + 課 · tiến + hành + thụ + khóa nghĩa thành phần: tiến + hành + thụ + khóa