進行校正 jìn xíng xiào zhèng · tiến hành giáo chánh Hán Việt: tiến hành giáo chánh · Pinyin: jìn xíng xiào zhèng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Pinyinjìn xíng xiào zhèngHán Việttiến hành giáo chánhCấu tạo進 + 行 + 校 + 正 · tiến + hành + giáo + chánh nghĩa thành phần: tiến + hành + giáo + chánh