進行討論 tiến hành thảo luận Hán Việt: tiến hành thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việttiến hành thảo luậnCấu tạo進 + 行 + 討 + 論 · tiến + hành + thảo + luận nghĩa thành phần: tiến + hành + thảo + luận