進行調查 tiến hành điều tra Hán Việt: tiến hành điều tra Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 調 (điều) + 查 (tra)Hán Việttiến hành điều traCấu tạo進 + 行 + 調 + 查 · tiến + hành + điều + tra nghĩa thành phần: tiến + hành + điều + tra