進行變換

tiến hành biến hoán

Hán Việt: tiến hành biến hoán

Tổng quan

đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (biến) + (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổi chỗ; đặt đảo (các từ), (toán học) chuyển vị; chuyển vế, (âm nhạc) dịch giọng