進行配合 jìn xíng pèi hé · tiến hành phối hợp Hán Việt: tiến hành phối hợp · Pinyin: jìn xíng pèi hé Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 配 (phối) + 合 (hợp)Pinyinjìn xíng pèi héHán Việttiến hành phối hợpCấu tạo進 + 行 + 配 + 合 · tiến + hành + phối + hợp nghĩa thành phần: tiến + hành + phối + hợp