進行防禦 jìn xíng fáng yù · tiến hành phòng ngữ Hán Việt: tiến hành phòng ngữ · Pinyin: jìn xíng fáng yù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)Pinyinjìn xíng fáng yùHán Việttiến hành phòng ngữCấu tạo進 + 行 + 防 + 禦 · tiến + hành + phòng + ngữ nghĩa thành phần: tiến + hành + phòng + ngữ