進見之禮

tiến kiến chi lễ

Hán Việt: tiến kiến chi lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (kiến) + (chi) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進見之禮 ìnjiànzhīlǐ n. gift at the first meeting