進讒害賢 jìn chán hài xián · tiến sàm hại hiền Hán Việt: tiến sàm hại hiền · Pinyin: jìn chán hài xián Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 讒 (sàm) + 害 (hại) + 賢 (hiền)Pinyinjìn chán hài xiánHán Việttiến sàm hại hiềnCấu tạo進 + 讒 + 害 + 賢 · tiến + sàm + hại + hiền nghĩa thành phần: tiến + sàm + hại + hiền