進貨檢驗 jìn huò jiǎn yàn · tiến hóa kiểm nghiệm Hán Việt: tiến hóa kiểm nghiệm · Pinyin: jìn huò jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 貨 (hóa) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinjìn huò jiǎn yànHán Việttiến hóa kiểm nghiệmCấu tạo進 + 貨 + 檢 + 驗 · tiến + hóa + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: tiến + hóa + kiểm + nghiệm