進貨退回

tiến hóa thối hồi

Hán Việt: tiến hóa thối hồi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hóa) + 退 (thối) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進貨退回 ìnhuò tuìhuí v.p. return purchases