進賢任能

jìn xián rèn néng tiến hiền nhâm năng

Hán Việt: tiến hiền nhâm năng · Pinyin: jìn xián rèn néng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hiền) + (nhâm) + (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薦舉任用才德兼備的人。參見「舉賢使能」條。《東周列國志》第二○回:「治兵訓武,進賢任能,以公族屈完為賢,使為大夫。」