進賢黜佞 jìn xián chù nìng · tiến hiền truất nịnh Hán Việt: tiến hiền truất nịnh · Pinyin: jìn xián chù nìng Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 賢 (hiền) + 黜 (truất) + 佞 (nịnh)Pinyinjìn xián chù nìngHán Việttiến hiền truất nịnhCấu tạo進 + 賢 + 黜 + 佞 · tiến + hiền + truất + nịnh nghĩa thành phần: tiến + hiền + truất + nịnh