進軍羅馬 jìn jūn luó mǎ · tiến quân la mã Hán Việt: tiến quân la mã · Pinyin: jìn jūn luó mǎ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 軍 (quân) + 羅 (la) + 馬 (mã)Pinyinjìn jūn luó mǎHán Việttiến quân la mãCấu tạo進 + 軍 + 羅 + 馬 · tiến + quân + la + mã nghĩa thành phần: tiến + quân + la + mã