進退中繩
tiến thối trung thằng
Hán Việt: tiến thối trung thằng · Pinyin: jìn tuì zhōng shéng
Tổng quan
tiến hoặc lui, đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử) | có nhiều cách dịch khác nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến hoặc lui, đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử) | có nhiều cách dịch khác nhau
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進退都合乎法度。《莊子.達生》:「進退中繩,左右旋中規。」
Eng
- CC-CEDICT to advance or retreat, each has its rules (idiom from Zhuangzi); many translations are possible
- Cihui to advance or retreat, each has its rules (idiom from Zhuangzi); many translations are possible