進退亡據 jìn tuì wáng jù · tiến thối vong cứ Hán Việt: tiến thối vong cứ · Pinyin: jìn tuì wáng jù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 亡 (vong) + 據 (cứ)Pinyinjìn tuì wáng jùHán Việttiến thối vong cứCấu tạo進 + 退 + 亡 + 據 · tiến + thối + vong + cứ nghĩa thành phần: tiến + thối + vong + cứ