進退兩端 jìn tuì liǎng duān · tiến thối lưỡng đoan Hán Việt: tiến thối lưỡng đoan · Pinyin: jìn tuì liǎng duān Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 兩 (lưỡng) + 端 (đoan)Pinyinjìn tuì liǎng duānHán Việttiến thối lưỡng đoanCấu tạo進 + 退 + 兩 + 端 · tiến + thối + lưỡng + đoan nghĩa thành phần: tiến + thối + lưỡng + đoan