進退失圖 jìn tuì shī tú · tiến thối thất đồ Hán Việt: tiến thối thất đồ · Pinyin: jìn tuì shī tú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 失 (thất) + 圖 (đồ)Pinyinjìn tuì shī túHán Việttiến thối thất đồCấu tạo進 + 退 + 失 + 圖 · tiến + thối + thất + đồ nghĩa thành phần: tiến + thối + thất + đồ