進退存亡

jìn tuì cún wáng tiến thối tồn vong

Hán Việt: tiến thối tồn vong · Pinyin: jìn tuì cún wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (tồn) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前進、後退;生存、死亡。泛指種種處境。《易經.乾卦》:「知進退存亡,而不失其正者,其唯聖人乎!」清.朱彞尊〈杭州洞霄宮提舉題名記〉:「君子所貴乎知進退存亡,而不失其正也。」