進退履繩

jìn tuì lǚ shéng tiến thối lí thằng

Hán Việt: tiến thối lí thằng · Pinyin: jìn tuì lǚ shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (lí) + (thằng)