進退惟咎 jìn tuì wéi jiù · tiến thối duy cữu Hán Việt: tiến thối duy cữu · Pinyin: jìn tuì wéi jiù Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 惟 (duy) + 咎 (cữu)Pinyinjìn tuì wéi jiùHán Việttiến thối duy cữuCấu tạo進 + 退 + 惟 + 咎 · tiến + thối + duy + cữu nghĩa thành phần: tiến + thối + duy + cữu