進退損益 jìn tuì sǔn yì · tiến thối tổn ích Hán Việt: tiến thối tổn ích · Pinyin: jìn tuì sǔn yì Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 損 (tổn) + 益 (ích)Pinyinjìn tuì sǔn yìHán Việttiến thối tổn íchCấu tạo進 + 退 + 損 + 益 · tiến + thối + tổn + ích nghĩa thành phần: tiến + thối + tổn + ích