進退有常
tiến thối hữu thường
Hán Việt: tiến thối hữu thường · Pinyin: jìn tuì yǒu cháng
Tổng quan
tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử) | có thể dịch nhiều cách
Nghĩa
Việt
- Cihui tiến hay lùi đều có quy tắc (thành ngữ từ Trang Tử) | có thể dịch nhiều cách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進退都有規律。《鶡冠子.泰鴻》:「日信出信入,南北有極,度之稽也;月信死信生,進退有常,數之稽也。」
Eng
- CC-CEDICT to advance or retreat, each has its rules (idiom from Zhuangzi); many translations are possible
- Cihui to advance or retreat, each has its rules (idiom from Zhuangzi); many translations are possible