進退無據

jìn tuì wú jù tiến thối vô cứ

Hán Việt: tiến thối vô cứ · Pinyin: jìn tuì wú jù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 退 (thối) + (vô) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前進後退都無所憑藉。《晉書.卷五八.周處傳》:「邪正失所,進退無據,誠國體所宜深惜。」宋.王禹偁〈讓西京留守表第四表〉:「不許臣陳讓恩命,令斷來章者,上言則是拒命,受寵則是要君,憂惶失圖,進退無據。」