進退無途 jìn tuì wú tú · tiến thối vô đồ Hán Việt: tiến thối vô đồ · Pinyin: jìn tuì wú tú Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 無 (vô) + 途 (đồ)Pinyinjìn tuì wú túHán Việttiến thối vô đồCấu tạo進 + 退 + 無 + 途 · tiến + thối + vô + đồ nghĩa thành phần: tiến + thối + vô + đồ