進退維亟 jìn tuì wéi jí · tiến thối duy cức Hán Việt: tiến thối duy cức · Pinyin: jìn tuì wéi jí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 維 (duy) + 亟 (cức)Pinyinjìn tuì wéi jíHán Việttiến thối duy cứcCấu tạo進 + 退 + 維 + 亟 · tiến + thối + duy + cức nghĩa thành phần: tiến + thối + duy + cức