進退跋痜 jìn tuì bá zǔ Pinyin: jìn tuì bá zǔ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 退 (thối) + 跋 (bạt) + 痜Pinyinjìn tuì bá zǔCấu tạo進 + 退 + 跋 + 痜