逴俗絕物 chuò sú jué wù · trác tục tuyệt vật Hán Việt: trác tục tuyệt vật · Pinyin: chuò sú jué wù Tổng quan Cấu tạo: 逴 (trác) + 俗 (tục) + 絕 (tuyệt) + 物 (vật)Pinyinchuò sú jué wùHán Việttrác tục tuyệt vậtCấu tạo逴 + 俗 + 絕 + 物 · trác + tục + tuyệt + vật nghĩa thành phần: trác + tục + tuyệt + vật