逵泉之誅 kuí quán zhī zhū · quỳ tuyền chi tru Hán Việt: quỳ tuyền chi tru · Pinyin: kuí quán zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 逵 (quỳ) + 泉 (tuyền) + 之 (chi) + 誅 (tru)Pinyinkuí quán zhī zhūHán Việtquỳ tuyền chi truCấu tạo逵 + 泉 + 之 + 誅 · quỳ + tuyền + chi + tru nghĩa thành phần: quỳ + tuyền + chi + tru