逶嫷 Tổng quan Cấu tạo: 逶 (uy) + 嫷Cấu tạo逶 + 嫷 Từ liên quan Gần nghĩa逶迤 · 嫷嫷 · 嫷服 · 逶丽 · 逶夷 · 逶媠 · 逶折 · 逶移