逶媠 wēi tuǒ Pinyin: wēi tuǒ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹美好。 Cấu tạo: 逶 (uy) + 媠Pinyinwēi tuǒCấu tạo逶 + 媠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹美好。 Từ liên quan Gần nghĩa逶迤 · 媠1. · 媠2. · 媠媠 · 媠岀 · 媠服 · 媠羌 · 媠谩