逸樂

yì lè dật nhạc

Hán Việt: dật nhạc · Pinyin: yì lè

Tổng quan

theo đuổi lạc thú

Cấu tạo: (dật) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo đuổi lạc thú
  • Cihui dật lạc dật lạc ☆Nhàn hạ vui sướng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒適快樂。《史記.卷六一.伯夷傳》:「若至近世,操行不軌,專犯忌諱,而終身逸樂,富厚累世不絕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲适安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲适安乐。

Eng

  • CC-CEDICT pleasure-seeking
  • Cihui pleasure-seeking

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

劳瘁 · 劳苦 · 勤劳