逸以待勞 yì yǐ dài láo · dật dĩ đãi lao Hán Việt: dật dĩ đãi lao · Pinyin: yì yǐ dài láo Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 以 (dĩ) + 待 (đãi) + 勞 (lao)Pinyinyì yǐ dài láoHán Việtdật dĩ đãi laoCấu tạo逸 + 以 + 待 + 勞 · dật + dĩ + đãi + lao nghĩa thành phần: dật + dĩ + đãi + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹以逸待劳。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言以逸待劳。