逸出常軌 dật xuất thường quỹ Hán Việt: dật xuất thường quỹ Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 出 (xuất) + 常 (thường) + 軌 (quỹ)Hán Việtdật xuất thường quỹCấu tạo逸 + 出 + 常 + 軌 · dật + xuất + thường + quỹ nghĩa thành phần: dật + xuất + thường + quỹ Nghĩa EngCihui 逸出常軌 ìchū chángguǐ v.o. 1. go against the regular practice 2. swerve from the right path