逸出正道

dật xuất chánh đạo

Hán Việt: dật xuất chánh đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 逸 (dật) + 出 (xuất) + 正 (chánh) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệch chính đạo
  • Biên soạn stray from the path of duty

Eng

  • Cihui 逸出正道 ìchū zhèngdào v.o. stray from the path of duty

Từ liên quan

Gần nghĩa

正道坦途 · 正道直行 · 逸出常轨 · 逸出题外 · 逸出功