逸出題外

dật xuất đề ngoại

Hán Việt: dật xuất đề ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (xuất) + (đề) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逸出題外 ìchūtíwài f.e. digress from the subject