逸出题外 dật xuất đề ngoại Hán Việt: dật xuất đề ngoại Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 出 (xuất) + 題 (đề) + 外 (ngoại)Hán Việtdật xuất đề ngoạiTừ loạithànhCấu tạo逸 + 出 + 題 + 外 · dật + xuất + đề + ngoại nghĩa thành phần: dật + xuất + đề + ngoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạc đềBiên soạn digress from the subjectEngCihui 逸出題外 ìchūtíwài f.e. digress from the subject Từ liên quan Gần nghĩa题外话 · 題外生枝 · 逸出常轨 · 逸出正道 · 逸出功 · 題外話 · 题外地