逸失良機 dật thất lương ki Hán Việt: dật thất lương ki Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 失 (thất) + 良 (lương) + 機 (ki)Hán Việtdật thất lương kiCấu tạo逸 + 失 + 良 + 機 · dật + thất + lương + ki nghĩa thành phần: dật + thất + lương + ki Nghĩa EngCihui 逸失良機 ìshī liángjī v.o. let slip an opportunity