逸少白鵝 yì shǎo bái é · dật thiểu bạch nga Hán Việt: dật thiểu bạch nga · Pinyin: yì shǎo bái é Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 少 (thiểu) + 白 (bạch) + 鵝 (nga)Pinyinyì shǎo bái éHán Việtdật thiểu bạch ngaCấu tạo逸 + 少 + 白 + 鵝 · dật + thiểu + bạch + nga nghĩa thành phần: dật + thiểu + bạch + nga