逸羣之才 yì qún zhī cái · dật quần chi tài Hán Việt: dật quần chi tài · Pinyin: yì qún zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 羣 (quần) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinyì qún zhī cáiHán Việtdật quần chi tàiCấu tạo逸 + 羣 + 之 + 才 · dật + quần + chi + tài nghĩa thành phần: dật + quần + chi + tài