逸羣絕倫 dật quần tuyệt luân Hán Việt: dật quần tuyệt luân Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 羣 (quần) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Hán Việtdật quần tuyệt luânCấu tạo逸 + 羣 + 絕 + 倫 · dật + quần + tuyệt + luân nghĩa thành phần: dật + quần + tuyệt + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超越眾人和同輩。《隋書.卷四八.楊素傳》:「處道當逸群絕倫,非常之器,非汝曹所逮也。」也作「超世絕倫」、「軼群絕類」。