逸聞趣事 yì wén qù shì · dật văn thú sự Hán Việt: dật văn thú sự · Pinyin: yì wén qù shì Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 聞 (văn) + 趣 (thú) + 事 (sự)Pinyinyì wén qù shìHán Việtdật văn thú sựCấu tạo逸 + 聞 + 趣 + 事 · dật + văn + thú + sự nghĩa thành phần: dật + văn + thú + sự