逸興橫飛 yì xìng héng fēi · dật hưng hoành phi Hán Việt: dật hưng hoành phi · Pinyin: yì xìng héng fēi Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 興 (hưng) + 橫 (hoành) + 飛 (phi)Pinyinyì xìng héng fēiHán Việtdật hưng hoành phiCấu tạo逸 + 興 + 橫 + 飛 · dật + hưng + hoành + phi nghĩa thành phần: dật + hưng + hoành + phi