逸興雲飛 yì xìng yún fēi · dật hưng vân phi Hán Việt: dật hưng vân phi · Pinyin: yì xìng yún fēi Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 興 (hưng) + 雲 (vân) + 飛 (phi)Pinyinyì xìng yún fēiHán Việtdật hưng vân phiCấu tạo逸 + 興 + 雲 + 飛 · dật + hưng + vân + phi nghĩa thành phần: dật + hưng + vân + phi