逸豫亡身

dật dự vong thân

Hán Việt: dật dự vong thân

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (dự) + (vong) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逸豫亡身 ìyùwángshēn f.e. idleness and pleasure lead to ruin