逸趣橫生

yì qù héng shēng dật thú hoành sanh

Hán Việt: dật thú hoành sanh · Pinyin: yì qù héng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (thú) + (hoành) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常高雅、有趣味。如:「這篇幽默小品,雅而不謔,讀來逸趣橫生。」

Eng

  • Cihui 逸趣橫生 ìqùhéngshēng f.e. replete with humor and refined interest