逸輩殊倫 yì bèi shū lún · dật bối thù luân Hán Việt: dật bối thù luân · Pinyin: yì bèi shū lún Tổng quan Cấu tạo: 逸 (dật) + 輩 (bối) + 殊 (thù) + 倫 (luân)Pinyinyì bèi shū lúnHán Việtdật bối thù luânCấu tạo逸 + 輩 + 殊 + 倫 · dật + bối + thù + luân nghĩa thành phần: dật + bối + thù + luân